AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

巡视 (巡視) nghĩa là gì? xún shì

Từ tiếng Trung

巡视

phồn thể 巡視

xún shì · âm Hán Việt từng chữ: tuần thị

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuần tra
  2. thị sát
  3. kiểm tra
  4. quan sát kỹ lưỡng

Đọc theo tiếng Hàn

순시
sunsi

Tiếng Nhật

巡視
じゅんし · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tuần tra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.