"tuần tra" tiếng Trung là 巡查 (xún chá)
“tuần tra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xún chá · Hán Việt: tuần tra
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tuần tra
Cách nói khác: 巡 xún · 순; 逻 luó; 巡视 xún shì · 순시; 巡捕 xún bǔ · 순포; 巡游 xún yóu · 순유;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.