岛屿 (島嶼) nghĩa là gì? dǎo yǔ
Từ tiếng Trung
岛屿
phồn thể 島嶼dǎo yǔ · âm Hán Việt từng chữ: đảo tự
Nghĩa tiếng Việt
- đảo
Đọc theo tiếng Hàn
도서
doseo
Tiếng Nhật
島嶼
とうしょ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.