AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dao" tiếng Trung là 刀 (dāo), tiếng Nhật 刀

“dao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

刀

dāo

Âm Hán Hàn của chữ

도
do · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

刀
かたな · từ thông dụng

Nghĩa: dao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi; đoản đao

Từng chữ: 刀 (đao)

Cách nói khác: 刀子 dāo zi · 도자;

Có phải bạn tìm “đảo”?

岛 phồn thể 島

dǎo

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

島
しま · từ thông dụng

Nghĩa: đảo

Từng chữ: 島 (đảo)

Cách nói khác: 岛屿 dǎo yǔ · 도서;

Có phải bạn tìm “đào”?

圣

kū

Âm Hán Hàn của chữ

성
seong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

聖
せい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đào

Từng chữ: 圣 (thánh)

Cách nói khác: 挖 wā; 掘 jué · 굴; 刨 páo; 抠 kōu; 开掘 kāi jué · 개굴;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.