AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

履舄交错 (履舄交錯) nghĩa là gì? lǚ xì jiāo cuò

Từ tiếng Trung

履舄交错

phồn thể 履舄交錯

lǚ xì jiāo cuò · âm Hán Việt từng chữ: lý tích giao thó

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: giày dép lẫn lộn (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: khách khứa ra vào tấp nập
  3. một bữa tiệc sôi động

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.