AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

展开

phồn thể 展開

zhǎn kāi · âm Hán Việt từng chữ: triển khai

Nghĩa tiếng Việt

  1. mở ra
  2. trải ra
  3. mở rộng
  4. phát động
  5. tiến hành

Đọc theo tiếng Hàn

전개
jeongae

Tiếng Nhật

展開
てんかい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “mở ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.