Từ tiếng Trung
展开
phồn thể 展開zhǎn kāi · âm Hán Việt từng chữ: triển khai
Nghĩa tiếng Việt
- mở ra
- trải ra
- mở rộng
- phát động
- tiến hành
Đọc theo tiếng Hàn
전개
jeongae
Tiếng Nhật
展開
てんかい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.