展位 nghĩa là gì? zhǎn wèi
Từ tiếng Trung
展位
zhǎn wèi · âm Hán Việt từng chữ: triển vị
Nghĩa tiếng Việt
- vị trí gian triển lãm
- khu vực sàn được phân cho quầy trưng bày
- khu vực triển lãm được phân bổ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vị trí gian triển lãm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.