AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

居中 nghĩa là gì? jū zhōng

Từ tiếng Trung

居中

jū zhōng · âm Hán Việt từng chữ: cư trung

Nghĩa tiếng Việt

  1. ở giữa hai bên (như trong hòa giải)
  2. ở giữa
  3. ở trung gian
  4. (bố cục trang) căn giữa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

居中
きょちゅう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.