AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

层层传达 (層層傳達) nghĩa là gì? céng céng chuán dá

Từ tiếng Trung

层层传达

phồn thể 層層傳達

céng céng chuán dá · âm Hán Việt từng chữ: tầng tầng truyền đạt

Nghĩa tiếng Việt

  1. truyền đạt lần lượt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “truyền đạt lần lượt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.