层出不穷 (層出不窮) nghĩa là gì? céng chū bù qióng
Từ tiếng Trung
层出不穷
phồn thể 層出不窮céng chū bù qióng · âm Hán Việt từng chữ: tầng xuất không cùng
Nghĩa tiếng Việt
- không ngừng xuất hiện
- không ngớt
- tầng tầng lớp lớp (thành ngữ)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “không ngừng xuất hiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.