AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

尾梢 nghĩa là gì? wěi shāo

Từ tiếng Trung

尾梢

wěi shāo · âm Hán Việt từng chữ: vĩ sao

Nghĩa tiếng Việt

  1. phần cuối
  2. kết thúc
  3. rất cuối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phần cuối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.