"phần cuối" tiếng Trung là 后段 (hòu duàn), tiếng Nhật 後段
“phần cuối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
后段
phồn thể 後段
hòu duàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
후단
hudan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
後段
こうだん · từ thông dụng
Nghĩa: phần cuối; phía sau; đoạn kết; phân đoạn cuối
Cách nói khác: 尾梢 wěi shāo · 미초; 末篇 mò piān · 말편; 后边 hòu bian · 후변; 末期 mò qī · 말기; 尾声 wěi shēng · 미성;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.