AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

尽自 (儘自) nghĩa là gì? jǐn zi

Từ tiếng Trung

尽自

phồn thể 儘自

jǐn zi · âm Hán Việt từng chữ: tận tự

Nghĩa tiếng Việt

  1. luôn luôn
  2. luôn luôn bất kể (điều gì)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “luôn luôn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.