AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

小车 (小車) nghĩa là gì? xiǎo chē

Từ tiếng Trung

小车

phồn thể 小車

xiǎo chē · âm Hán Việt từng chữ: tiểu xa

Nghĩa tiếng Việt

  1. xe mô hình nhỏ
  2. xe mini
  3. xe ngựa nhỏ
  4. xe cút kít
  5. xe rùa
  6. một loại múa dân gian

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

小車
こぐるま

Từng chữ

Xem “xe mô hình nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.