小儿科 (小兒科) nghĩa là gì? xiǎo ér kē
Từ tiếng Trung
小儿科
phồn thể 小兒科xiǎo ér kē · âm Hán Việt từng chữ: tiểu nhi khoa
Nghĩa tiếng Việt
- nhi khoa
- khoa nhi
- chuyện không quan trọng
- chuyện vặt
- như trò trẻ con
- (tiếng lóng) trẻ con
Đọc theo tiếng Hàn
소아과
soagwa
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nhi khoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.