AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

小儿科 (小兒科) nghĩa là gì? xiǎo ér kē

Từ tiếng Trung

小儿科

phồn thể 小兒科

xiǎo ér kē · âm Hán Việt từng chữ: tiểu nhi khoa

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhi khoa
  2. khoa nhi
  3. chuyện không quan trọng
  4. chuyện vặt
  5. như trò trẻ con
  6. (tiếng lóng) trẻ con

Đọc theo tiếng Hàn

소아과
soagwa

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhi khoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.