AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

对偶 (對偶) nghĩa là gì? duì ǒu

Từ tiếng Trung

对偶

phồn thể 對偶

duì ǒu · âm Hán Việt từng chữ: đỗi ngẫu

Nghĩa tiếng Việt

  1. kép
  2. nhị nguyên
  3. phép đối
  4. cụm từ đối (biện pháp tu từ)
  5. vợ hoặc chồng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.