富饶 (富饒) nghĩa là gì? fù ráo
Từ tiếng Trung
富饶
phồn thể 富饒fù ráo · âm Hán Việt từng chữ: phú nhiêu
Nghĩa tiếng Việt
- màu mỡ
- cung cấp dồi dào
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
富饒
ふじょう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.