密尔沃基 (密爾沃基) nghĩa là gì? Mì ěr wò jī
Từ tiếng Trung
密尔沃基
phồn thể 密爾沃基Mì ěr wò jī · âm Hán Việt từng chữ: mật nhãi óc cơ
Nghĩa tiếng Việt
- Thành phố Milwaukee
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Thành phố Milwaukee” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.