AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

家养 (家養) nghĩa là gì? jiā yǎng

Từ tiếng Trung

家养

phồn thể 家養

jiā yǎng · âm Hán Việt từng chữ: gia dưỡng

Nghĩa tiếng Việt

  1. nuôi trong nhà
  2. nuôi tại nhà

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nuôi trong nhà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.