AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

客栈 (客棧) nghĩa là gì? kè zhàn

Từ tiếng Trung

客栈

phồn thể 客棧

kè zhàn · âm Hán Việt từng chữ: khách sàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. quán trọ
  2. nhà khách
  3. nhà trọ
  4. khách sạn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quán trọ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.