"quán trọ" tiếng Trung là 店 (diàn), tiếng Nhật 店
“quán trọ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
diàn
Âm Hán Hàn của chữ
점
jeom · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
店
みせ · từ thông dụng
Nghĩa: quán trọ; khách sạn kiểu cũ (LT:家[jia1]); (hình thức kết hợp) cửa hàng; tiệm
Từng chữ: 店 (điếm)
Cách nói khác: 旅店 lǚ diàn; 客栈 kè zhàn; 旅舍 lǚ shè; 商栈 shāng zhàn; 客店 kè diàn · 객점;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.