AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

审时度势 (審時度勢) nghĩa là gì? shěn shí duó shì

Từ tiếng Trung

审时度势

phồn thể 審時度勢

shěn shí duó shì · âm Hán Việt từng chữ: thẩm thì độ thế

Nghĩa tiếng Việt

  1. đánh giá tình hình và nhìn nhận cục diện
  2. tính toán kỹ lưỡng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.