审时度势 (審時度勢) nghĩa là gì? shěn shí duó shì
Từ tiếng Trung
审时度势
phồn thể 審時度勢shěn shí duó shì · âm Hán Việt từng chữ: thẩm thì độ thế
Nghĩa tiếng Việt
- đánh giá tình hình và nhìn nhận cục diện
- tính toán kỹ lưỡng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.