AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

宠 (寵) nghĩa là gì? chǒng

Từ tiếng Trung

宠

phồn thể 寵

chǒng · Hán Việt: sủng

Nghĩa tiếng Việt

  1. yêu thương
  2. nuông chiều
  3. chiều chuộng
  4. ưu ái

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

寵
ちょう

Từng chữ

Xem “yêu thương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.