宝马香车 (寶馬香車) nghĩa là gì? bǎo mǎ xiāng chē
Từ tiếng Trung
宝马香车
phồn thể 寶馬香車bǎo mǎ xiāng chē · âm Hán Việt từng chữ: bảo mã hương xa
Nghĩa tiếng Việt
- ngựa quý và xe lộng lẫy (thành ngữ)
- gia đình giàu có với lối sống xa hoa
- phô trương sự sang trọng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.