AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

宝马香车 (寶馬香車) nghĩa là gì? bǎo mǎ xiāng chē

Từ tiếng Trung

宝马香车

phồn thể 寶馬香車

bǎo mǎ xiāng chē · âm Hán Việt từng chữ: bảo mã hương xa

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngựa quý và xe lộng lẫy (thành ngữ)
  2. gia đình giàu có với lối sống xa hoa
  3. phô trương sự sang trọng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.