AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

宗法 nghĩa là gì? zōng fǎ

Từ tiếng Trung

宗法

zōng fǎ · âm Hán Việt từng chữ: tông pháp

Nghĩa tiếng Việt

  1. chế độ tông pháp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

宗法
そうほう

Từng chữ

Xem “chế độ tông pháp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.