宗法 nghĩa là gì? zōng fǎ
Từ tiếng Trung
宗法
zōng fǎ · âm Hán Việt từng chữ: tông pháp
Nghĩa tiếng Việt
- chế độ tông pháp
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
宗法
そうほう
Từng chữ
Xem “chế độ tông pháp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.