AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

宗教团 (宗教團) nghĩa là gì? zōng jiào tuán

Từ tiếng Trung

宗教团

phồn thể 宗教團

zōng jiào tuán · âm Hán Việt từng chữ: tông giáo đoàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. dòng tu tôn giáo
  2. nhóm tôn giáo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dòng tu tôn giáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.