AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

完备 (完備) nghĩa là gì? wán bèi

Từ tiếng Trung

完备

phồn thể 完備

wán bèi · âm Hán Việt từng chữ: hoàn bị

Nghĩa tiếng Việt

  1. không có sai sót
  2. hoàn chỉnh
  3. hoàn hảo
  4. không có gì để chê

Đọc theo tiếng Hàn

완비
wanbi

Tiếng Nhật

完備
かんび · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “không có sai sót” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.