完备 (完備) nghĩa là gì? wán bèi
Từ tiếng Trung
完备
phồn thể 完備wán bèi · âm Hán Việt từng chữ: hoàn bị
Nghĩa tiếng Việt
- không có sai sót
- hoàn chỉnh
- hoàn hảo
- không có gì để chê
Đọc theo tiếng Hàn
완비
wanbi
Tiếng Nhật
完備
かんび · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “không có sai sót” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.