安闲 (安閑) nghĩa là gì? ān xián
Từ tiếng Trung
安闲
phồn thể 安閑ān xián · âm Hán Việt từng chữ: an nhàn
Nghĩa tiếng Việt
- thong thả
- vô tư lự
Cách đọc / nghĩa khác: 安閒 ān xián — bình yên và vô tư lự; thong thả;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
安閑
あんかん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.