AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

守护神 (守護神) nghĩa là gì? shǒu hù shén

Từ tiếng Trung

守护神

phồn thể 守護神

shǒu hù shén · âm Hán Việt từng chữ: thú hộ thần

Nghĩa tiếng Việt

  1. thần bảo vệ
  2. thánh bảo trợ

Đọc theo tiếng Hàn

수호신
suhosin

Tiếng Nhật

守護神
しゅごしん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thần bảo vệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.