AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

字体 (字體) nghĩa là gì? zì tǐ

Từ tiếng Trung

字体

phồn thể 字體

zì tǐ · âm Hán Việt từng chữ: tự thể

Nghĩa tiếng Việt

  1. phong cách thư pháp
  2. phông chữ
  3. kiểu chữ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

字体
じたい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phong cách thư pháp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.