AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

婆娑 nghĩa là gì? pó suō

Từ tiếng Trung

婆娑

pó suō · âm Hán Việt từng chữ: bà sa

Nghĩa tiếng Việt

  1. xoay quanh
  2. (lá và cành) đung đưa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xoay quanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.