AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“xoay quanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

围绕 phồn thể 圍繞

wéi rào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xoay quanh; tập trung vào (một vấn đề)

Từng chữ: 圍 (vè) 繞 (đi)

Cách nói khác: 婆娑 pó suō; 绕 rào; 环绕 huán rào;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.