AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

娼女 nghĩa là gì? chāng nǚ

Từ tiếng Trung

娼女

chāng nǚ · âm Hán Việt từng chữ: xướng nữa

Nghĩa tiếng Việt

  1. gái mại dâm

Đọc theo tiếng Hàn

창녀
changnyeo

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gái mại dâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.