AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

娇惯 (嬌慣) nghĩa là gì? jiāo guàn

Từ tiếng Trung

娇惯

phồn thể 嬌慣

jiāo guàn · âm Hán Việt từng chữ: kiều quen

Nghĩa tiếng Việt

  1. nuông chiều
  2. chiều chuộng
  3. làm hư

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nuông chiều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.