AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

娃娃车 (娃娃車) nghĩa là gì? wá wa chē

Từ tiếng Trung

娃娃车

phồn thể 娃娃車

wá wa chē · âm Hán Việt từng chữ: oa oa xa

Nghĩa tiếng Việt

  1. xe buýt mẫu giáo
  2. xe nôi
  3. xe đẩy trẻ em

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xe buýt mẫu giáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.