AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

威灵 (威靈) nghĩa là gì? wēi líng

Từ tiếng Trung

威灵

phồn thể 威靈

wēi líng · âm Hán Việt từng chữ: uy linh

Nghĩa tiếng Việt

  1. uy quyền
  2. thanh thế
  3. tinh thần siêu nhiên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “uy quyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.