AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“ủy quyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

授权 phồn thể 授權

shòu quán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수권
sugwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ủy quyền

Từng chữ: 授 (thụ) 權 (quyền)

Cách nói khác: 核准 hé zhǔn · 핵준; 钦定 qīn dìng · 흠정;

Có phải bạn tìm “uy quyền”?

权威 phồn thể 權威

quán wēi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

권위
gwonwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: uy quyền; có thẩm quyền; quyền lực và uy tín

Từng chữ: 權 (quyền) 威 (uy)

Cách nói khác: 威灵 wēi líng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.