AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

威慑力量 (威懾力量) nghĩa là gì? wēi shè lì liang

Từ tiếng Trung

威慑力量

phồn thể 威懾力量

wēi shè lì liang · âm Hán Việt từng chữ: uy nhiếp lực lượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. sức mạnh răn đe
  2. răn đe

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sức mạnh răn đe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.