AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

奸情 (姦情) nghĩa là gì? jiān qíng

Từ tiếng Trung

奸情

phồn thể 姦情

jiān qíng · âm Hán Việt từng chữ: gian tình

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngoại tình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngoại tình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.