女神蛤 nghĩa là gì? nǚ shén gé
Từ tiếng Trung
女神蛤
nǚ shén gé · âm Hán Việt từng chữ: nữa thần cáp
Nghĩa tiếng Việt
- ốc vòi voi (Panopea abrupta)
- trai vòi voi
- giống như 象拔蚌[xiang4 ba2 bang4]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.