女强人 (女強人) nghĩa là gì? nǚ qiáng rén
Từ tiếng Trung
女强人
phồn thể 女強人nǚ qiáng rén · âm Hán Việt từng chữ: nữa càng nhân
Nghĩa tiếng Việt
- người phụ nữ thành đạt
- phụ nữ tài giỏi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “người phụ nữ thành đạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.