AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

女公爵 nghĩa là gì? nǚ gōng jué

Từ tiếng Trung

女公爵

nǚ gōng jué · âm Hán Việt từng chữ: nữa công tước

Nghĩa tiếng Việt

  1. nữ công tước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nữ công tước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.