AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

女优 (女優) nghĩa là gì? nǚ yōu

Từ tiếng Trung

女优

phồn thể 女優

nǚ yōu · âm Hán Việt từng chữ: nữa ưu

Nghĩa tiếng Việt

  1. nữ diễn viên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

女優
じょゆう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nữ diễn viên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.