AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

奠基石 nghĩa là gì? diàn jī shí

Từ tiếng Trung

奠基石

diàn jī shí · âm Hán Việt từng chữ: điện cơ thạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. đá nền móng
  2. đá góc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đá nền móng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.