AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đá nền móng" tiếng Trung là 基石 (jī shí)

“đá nền móng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

基石

jī shí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기석
giseok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

基石
きせき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đá nền móng; đá góc; (nghĩa bóng) cơ sở; nền tảng

Từng chữ: 基 (cơ) 石 (thạch)

Cách nói khác: 奠基石 diàn jī shí · 전기석;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.