AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

奔赴 nghĩa là gì? bēn fù

Từ tiếng Trung

奔赴

bēn fù · âm Hán Việt từng chữ: bôn phó

Nghĩa tiếng Việt

  1. lao đến
  2. vội đến

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lao đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.