AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lao đến" tiếng Trung là 赶来 (gǎn lái)

“lao đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

赶来 phồn thể 趕來

gǎn lái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lao đến

Từng chữ: 趕 (cản) 來 (lai)

Cách nói khác: 奔赴 bēn fù · 분부; 赶赴 gǎn fù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.