奋飞 (奮飛) nghĩa là gì? fèn fēi
Từ tiếng Trung
奋飞
phồn thể 奮飛fèn fēi · âm Hán Việt từng chữ: phấn phi
Nghĩa tiếng Việt
- sải cánh bay lên
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
奮飛
ふんぴ
Từng chữ
Xem “sải cánh bay lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.