AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

头像 (頭像) nghĩa là gì? tóu xiàng

Từ tiếng Trung

头像

phồn thể 頭像

tóu xiàng · âm Hán Việt từng chữ: đầu tượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. chân dung
  2. tượng bán thân
  3. (tin học) ảnh đại diện
  4. avatar

Đọc theo tiếng Hàn

두상
dusang

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chân dung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.