AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

头上 (頭上) nghĩa là gì? tóu shàng

Từ tiếng Trung

头上

phồn thể 頭上

tóu shàng · âm Hán Việt từng chữ: đầu thượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên trên
  2. phía trên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

頭上
ずじょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bên trên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.